xuất thế

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ra khỏi thế tục, đi tu: "xuất thế" chỉ hành động từ bỏ cuộc sống trần tục, gia nhập tôn giáo, thường Phật giáo, để tu hành.
    • Ra đời, xuất hiện (dùng cho nhân vật xuất chúng): Trong văn phong cổ, "xuất thế" còn có nghĩamột người tài giỏi, vĩ nhân hoặc bậc thánh nhân ra đời, xuất hiện giữa thế gian.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "đi tu":

    • Ngài đã quyết định xuất thế, từ bỏ mọi danh lợi. (Ngài đã chọn con đường tu hành, rời xa cuộc sống trần tục.)
    • Nhiều cao tăng đã xuất thế để tìm chân lý. (Nhiều vị nổi tiếng đã đi tu để giác ngộ.)
  • Nghĩa "ra đời":

    • Đức Phật Thích Ca xuất thế để cứu độ chúng sinh. (Đức Phật ra đời để giúp đỡ mọi người.)
    • Một thiên tài âm nhạc đã xuất thế trong thời kỳ này. (Một nhạc sĩ vĩ đại đã xuất hiện trong thời đại này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xuất thế gian": ra khỏi thế giới trần tục, vượt lên trên những ràng buộc thông thường.

    • Hành giả ấy đã xuất thế gian, sống ẩn dật nơi núi rừng. (Người tu hành đó đã rời bỏ xã hội, sống ẩn .)
  • "xuất thế nhập thế": khái niệm trong Phật giáo, chỉ việc vừa rời bỏ trần tục (xuất thế) vừa hòa nhập để cứu độ chúng sinh (nhập thế).

    • Bậc Bồ Tát khả năng xuất thế nhập thế, tùy duyên hóa độ. (Các vị Bồ Tát có thể vừa tu hành vừa giúp đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Xuất gia (động từ): đi tu, rời bỏ gia đình để vào chùa.

    • Anh ấy quyết định xuất gia từ năm 20 tuổi. (Anh ấy đi tu khi còn trẻ.)
  • Nhập thế (động từ): tham gia vào đời sống thế tục, trái nghĩa với xuất thế.

    • Nhập thế để hành đạo lý tưởng của nhiều người. (Tham gia vào xã hội để thực hành đạo .)
Từ đồng nghĩa
  • Tu hành: thực hành giáo lý tôn giáo, từ bỏ dục vọng.
  • Ẩn dật: sống xa lánh xã hội, ẩn .
  • Ra đời: xuất hiện, sinh ra (dùng cho nhân vật quan trọng).
Thành ngữ liên quan
  • Xuất thế phàm phu: người thường bỏ thế tục đi tu, nhưng vẫn còn vướng bận.
    • đã xuất thế phàm phu, lòng ông vẫn chưa dứt khỏi chuyện trần gian. ( đã đi tu, ông vẫn còn lo lắng chuyện đời.)